lớn tiếng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ / Cụm tính từ:
- Có âm lượng cao khi nói: Dùng để miêu tả giọng nói hoặc lời nói có âm thanh to, vang, vượt quá mức bình thường.
- Thể hiện sự căng thẳng hoặc tranh cãi: Thường mang hàm ý về một cuộc trao đổi, tranh luận hoặc khiển trách với thái độ không hòa nhã, thiếu kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ / Cụm tính từ:
- Anh ấy đang rất tức giận nên đã lớn tiếng với nhân viên. (Giọng nói của anh ấy to và giận dữ.)
- Hai bên đã lớn tiếng tranh cãi về vấn đề phân chia tài sản. (Cuộc tranh cãi diễn ra với âm lượng cao và gay gắt.)
- Cô giáo nhắc nhở học sinh không được lớn tiếng trong thư viện. (Không được nói to trong không gian cần sự yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lớn tiếng cãi nhau": Nhấn mạnh hành động tranh cãi một cách gay gắt, ồn ào.
- Hàng xóm nghe thấy tiếng họ lớn tiếng cãi nhau cả buổi tối.
- "Lớn tiếng phản đối": Thể hiện sự phản đối một cách mạnh mẽ, công khai và thẳng thắn.
- Người dân đã lớn tiếng phản đối dự án gây ô nhiễm môi trường.
- "Lớn tiếng tuyên bố": (Cách dùng trang trọng hơn) Công bố, tuyên bố một cách đầy tự tin và rõ ràng.
- Vị chính khách lớn tiếng tuyên bố về chính sách mới của mình.
Biến thể và từ gần giống
- To tiếng: Từ đồng nghĩa, cũng chỉ việc nói to, thường dùng trong tranh cãi. (Ví dụ: )
- Quát tháo: Mức độ mạnh hơn, chỉ việc nói to với giọng điệu hằn học, đe dọa hoặc ra lệnh.
- Ồn ào: Tính từ miêu tả chung về tiếng ồn, có thể bao hàm cả tiếng nói lớn.
Từ đồng nghĩa
- To tiếng: Nói to, thường trong tranh luận.
- Văng tiếng: (Khẩu ngữ) Nói to và có phần thiếu tôn trọng.
- Cao giọng: Nhấn mạnh đến âm vực cao của giọng nói khi tranh cãi hoặc khẳng định.
Từ trái nghĩa
- Nhỏ tiếng: Nói với âm lượng nhỏ.
- Khẽ khàng: Nói rất nhẹ nhàng, kín đáo.
- Ôn tồn: Nói năng nhẹ nhàng, điềm đạm, có lý lẽ.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "lớn tiếng" thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu kiềm chế, bất lịch sự hoặc xung đột. Trong một số ngữ cảnh trang trọng (như "lớn tiếng tuyên bố"), nó có thể mang nghĩa trung tính, nhấn mạnh tính công khai và rõ ràng.
- Ngữ cảnh: Thích hợp dùng trong văn nói, văn viết mô tả, báo chí. Cần thận trọng khi sử dụng vì dễ thể hiện thái độ phê phán.
- Nói to tiếng, giọng cao.